revuelto
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/reˈbwelto/
Nghĩa chính
- Lộn xộn, bừa bãi, ngổn ngangtính từdisordered, mixed, in a mess
- Khuấy, ngoáy, báctính từscrambled (eggs)
- Náo động, bồn chồn, cuộn sóngtính từagitated
- Quá khứ phân từ của revolverđộng từpast participle of revolver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a río revuelto, ganancia de pescadores | Việc câu cá ở vùng nước gặp khó khăn là điều bình thường | |
| huevo revuelto | Trứng khuấy |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã làm hỗn loạn cả trời đất vì cuốn sách đó.
- .Cuộc nổi dậy xảy ra chỉ trong một ngày.
- , .Khi sông chảy hỗn loạn, ngư dân có lợi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lộn xộn
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)