Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revesado
tính từ
(adjective)
/rebeˈsado/
Nghĩa chính
1
Phức tạp
tính từ
convoluted
2
Nghịch ngợm, bất khuất
tính từ
naughty, indomitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revesado
Dạng gốc
(base form)
revesad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
revesado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
revesad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
复杂
fù zá
Phức tạp
错
cuò
Phức tạp, rắc rối
复
fù
Phức tạp
Tiếng Anh
naughty
Nghịch ngợm
convoluted
Cuộn tròn, uốn khúc, xoắn ốc
AI
1
Phức tạp
2
Nghịch ngợm
1
Phức tạp
2
Nghịch ngợm
1
Phức tạp
2
Nghịch ngợm