Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reunión de datos
Nghĩa chính
1
Thu thập dữ liệu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acquisition
Thu thập dữ liệu
scraping
Thu thập dữ liệu, cào dữ liệu
crawl
Thu thập dữ liệu, cào dữ liệu
Ví dụ
La
reunión
de
datos
es
necesaria
.
Việc thu thập dữ liệu là cần thiết.
Xuất hiện ở từ khác
reunión
kết hợp
thu thập dữ liệu
AI
1
Thu thập dữ liệu
1
Thu thập dữ liệu
1
Thu thập dữ liệu