retrechar
động từ (verb)
/retɾeˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Quay lại, sao lưuđộng từto go back, to back up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể retrecharDanh động từ retrechandoPhân từ retrechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | retrecho |
| tú | retrechas |
| él/ella/Ud. | retrecha |
| nosotros | retrechamos |
| vosotros | retrecháis |
| ellos/Uds. | retrechan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh