recular
C2động từ (verb)
/rekuˈlaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quay trở lại, lùi lại, đảo ngượcđộng từto go back, move backwards, reverse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recularDanh động từ reculandoPhân từ reculado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reculo |
| tú | reculas |
| él/ella/Ud. | recula |
| nosotros | reculamos |
| vosotros | reculáis |
| ellos/Uds. | reculan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lùi lại
- to back out, back down
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh