Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retahíla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/retaˈila/
Nghĩa chính
1
Chuỗi
danh từ
string, series
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retahíla
Dạng gốc
(base form)
retahíla
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Estaba
tan
enojada
que
se
me
salió
una
retahíla
de
insultos
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuỗi
sarta
serie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
线
xiàn
Dây, sợi dây
Tiếng Anh
string
Dây, sợi xe
AI
1
Chuỗi
1
Chuỗi
1
Chuỗi