res
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈres/nguồn
Nghĩa chính
- Đầu của vật nuôi hoặc thú săn bốn chân (ví dụ: gia súc, cừu, hươu)danh từhead of quadrupedal livestock or game (e.g. cattle, sheep, deer)
- Gia súcdanh từcattle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resDạng gốc (base form)
- resesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carne de resdanh từ | danh từ | Thịt bò |
| -reshậu tố | hậu tố | Giả định tương lai ngôi thứ hai số ít |
| in medias restrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Trong phương tiện truyền thông res |
| res de vientredanh từ | danh từ | Bò đẻ |
| pancita de resdanh từ | danh từ | Lòng bò |
| carne de res molida | Thịt bò xay | |
| sopa de carne de res | Súp thịt bò | |
| guiso de carne de res | Món hầm thịt bò |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc resNgôn ngữ khác
Tiếng Anh