Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in medias res
trạng từ
(adverb)
tính từ
(adjective)
/ˌim ˌmedjas ˈres/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Trong phương tiện truyền thông res
trạng từ
in medias res
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ab initio
ab ovo
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Trong phương tiện truyền thông res
Trong phương tiện truyền thông res
in medias res
AI
1
Trong phương tiện truyền thông res
1
Trong phương tiện truyền thông res
1
Trong phương tiện truyền thông res