Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Người chăn nuôi gia súc
danh từ
cattle farmer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resero
Dạng gốc
(base form)
resero
s
Số nhiều
(plural)
reser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
reser
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stockman
Người chăn nuôi gia súc
AI
1
Người chăn nuôi gia súc
1
Người chăn nuôi gia súc
1
Người chăn nuôi gia súc