representación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/repɾesentaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đại diện, buổi diễndanh từrepresentation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- representaciónDạng gốc (base form)
- representacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| representación gráfica | Đồ họa | |
| representación política | Đại diện chính trị | |
| representación proporcional | Đại diện tỷ lệ | |
| representación lgbt | Sự đại diện LGBT | |
| en representación de | Chưa có nghĩa | |
| representación teatral | Chưa có nghĩa | |
| tener representación | Chưa có nghĩa | |
| de representación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc representaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy nói rằng mình đến để đại diện cho cô ấy.
- ¿ ?Buổi biểu diễn tiếp theo lúc mấy giờ?
- .Đó là buổi diễn duy nhất.
Xuất hiện ở từ khác
- productionTiếng Anhtương đương
- imagenđồng nghĩaTừ rộng hơn: còn có thể chỉ cách thể hiện hoặc đại diện cho một điều.
- parteđồng nghĩachỉ sự thay mặt trong cụm en representación de.
- representantesdễ nhầmcó nghĩa là “sự đại diện”, không phải người