repelar
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cạo râu; cạo điđộng từto shave; to shave off
- Cắt đứtđộng từto cut off; sever
- Kẹp; cắt; chặtđộng từto clip; shear; chop
- Kéo tóc (của ai đó)động từto pull (someone's) hair
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể repelarDanh động từ repelandoPhân từ repelado
| Presente | |
|---|---|
| yo | repelo |
| tú | repelas |
| él/ella/Ud. | repela |
| nosotros | repelamos |
| vosotros | repeláis |
| ellos/Uds. | repelan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rên rỉ
- Rên rỉ; càu nhàuto moan; grumble
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung