Dịch

renuncia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈnunθja/

Nghĩa chính

  1. Sự từ chức, đơn từ chứcdanh từresignation
  2. Dạng biến đổi của renunciarđộng từinflection of renunciar:
  3. Từ chức, từ bỏđộng từthird-person singular present indicative
  4. Hãy từ chức, hãy từ bỏđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renunciaDạng gốc (base form)
  2. renunciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carta de renunciaĐơn từ chức
presentar la renunciaNộp đơn từ chức
renuncia voluntariaTự nguyện từ chức
renunciar a algoTừ bỏ điều gì
renunciar al tronoThoái vị
renunciar al trabajoNghỉ việc, bỏ việc
renunciar a los derechosTừ bỏ quyền lợi
renunciar a la ciudadaníaTừ bỏ quốc tịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự từ chức

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã soạn đơn từ chức ngay lập tức.
  • .Anh ấy quyết định nộp đơn từ chức.
  • ¿ Tom?Bạn có nghe về chuyện từ chức của Tom không?

AI