renuncia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈnunθja/
Nghĩa chính
- Sự từ chức, đơn từ chứcdanh từresignation
- Dạng biến đổi của renunciarđộng từinflection of renunciar:
- Từ chức, từ bỏđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy từ chức, hãy từ bỏđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- renunciaDạng gốc (base form)
- renunciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carta de renuncia | Đơn từ chức | |
| presentar la renuncia | Nộp đơn từ chức | |
| renuncia voluntaria | Tự nguyện từ chức | |
| renunciar a algo | Từ bỏ điều gì | |
| renunciar al trono | Thoái vị | |
| renunciar al trabajo | Nghỉ việc, bỏ việc | |
| renunciar a los derechos | Từ bỏ quyền lợi | |
| renunciar a la ciudadanía | Từ bỏ quốc tịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự từ chức
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc renunciaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã soạn đơn từ chức ngay lập tức.
- .Anh ấy quyết định nộp đơn từ chức.
- ¿ Tom?Bạn có nghe về chuyện từ chức của Tom không?