Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renunciación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/renunsjaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự từ bỏ
danh từ
renunciation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renunciación
Dạng gốc
(base form)
renunciaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
放弃
fàng qì
Từ bỏ, bỏ cuộc
脱离
tuō lí
Thoát khỏi, dứt ra, từ bỏ
Tiếng Anh
renunciation
Từ bỏ, bác bỏ
AI
1
Sự từ bỏ
1
Sự từ bỏ
1
Sự từ bỏ