dimisión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dimiˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự từ chức, việc từ chứcdanh từresignation (leaving one's job or post)
- Đơn từ chứcdanh từresignation letter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dimisiónDạng gốc (base form)
- dimisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar la dimisión | Chưa có nghĩa | |
| presentar una dimisión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy quyết định nộp đơn từ chức.
- .Các chính trị gia đối lập yêu cầu từ chức.
- .Họ yêu cầu tổng thống từ chức.