Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈxon/
Nghĩa chính
1
Cây thương
danh từ
lance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejón
Dạng gốc
(base form)
rej
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
枪
qiāng
Giáo, thương
商
shāng
Thương (âm thứ 2 trong ngũ âm)
Tiếng Anh
lance
Cái lao
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rejón
rej
onazo
Đâm hoặc đâm bằng giáo
danh từ
rej
oneador
rejoneador
chưa dịch
danh từ
rej
oneo
Đâm bằng giáo
danh từ
AI
1
Cây thương
1
Cây thương
1
Cây thương