Dịch

rejón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈxon/

Nghĩa chính

  1. Cây thươngdanh từlance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rejónDạng gốc (base form)
  2. rejonesSố nhiều (plural)

AI