Dịch

rejonazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rexoˈnaso/

Nghĩa chính

  1. Đâm hoặc đâm bằng giáodanh từstab or thrust with a lance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rejonazoDạng gốc (base form)
  2. rejonazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI