Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rejonazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rexoˈnaso/
Nghĩa chính
1
Đâm hoặc đâm bằng giáo
danh từ
stab or thrust with a lance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejonazo
Dạng gốc
(base form)
rejonazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Después
de
una
faena
completa
durante
la
cual
se
subió
literalmente
encima
de
su
oponente
,
al
que
mató
de
un
rejonazo
sin
puntilla
.
AI
1
Đâm hoặc đâm bằng giáo
1
Đâm hoặc đâm bằng giáo
1
Đâm hoặc đâm bằng giáo