rehusar
C2động từ (verb)
/reuˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Từ chốiđộng từto refuse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rehusarDanh động từ rehusandoPhân từ rehusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rehúso |
| tú | rehúsas |
| él/ella/Ud. | rehúsa |
| nosotros | rehusamos |
| vosotros | rehusáis |
| ellos/Uds. | rehúsan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh