regentar
động từ (verb)
/rexenˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Quản lý; chạy; phụ trách (của)động từto manage; run; be in charge (of)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể regentarDanh động từ regentandoPhân từ regentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | regento |
| tú | regentas |
| él/ella/Ud. | regenta |
| nosotros | regentamos |
| vosotros | regentáis |
| ellos/Uds. | regentan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh