Dịch

referir

B1động từ (verb)
/refeˈɾiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuật lại, tường thuật, báo cáođộng từto report
  2. Kể lại, thuật lạiđộng từto relate
  3. Liên quan đến, đề cập đến, ám chỉđộng từto refer to

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể referirDanh động từ refiriendoPhân từ referido
Presente
yorefiero
túrefieres
él/ella/Ud.refiere
nosotrosreferimos
vosotrosreferís
ellos/Uds.refieren

Họ từ (word family)

cùng gốc referir

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nghĩ tôi đang nói tới các vấn đề quốc gia không?
  • ¿ ? ¿ ?Bạn đang nói gì? Bạn muốn nói gì?
  • ¿ ?Bạn đang nói tới cua sông hay cua biển?

AI