referir
B1động từ (verb)
/refeˈɾiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thuật lại, tường thuật, báo cáođộng từto report
- Kể lại, thuật lạiđộng từto relate
- Liên quan đến, đề cập đến, ám chỉđộng từto refer to
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể referirDanh động từ refiriendoPhân từ referido
| Presente | |
|---|---|
| yo | refiero |
| tú | refieres |
| él/ella/Ud. | refiere |
| nosotros | referimos |
| vosotros | referís |
| ellos/Uds. | refieren |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| referirse indirectamente | Đề cập gián tiếp |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc referirTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ tôi đang nói tới các vấn đề quốc gia không?
- ¿ ? ¿ ?Bạn đang nói gì? Bạn muốn nói gì?
- ¿ ?Bạn đang nói tới cua sông hay cua biển?
Xuất hiện ở từ khác
- referenciadễ nhầmđộng từ, có nghĩa là đề cập hoặc ám chỉ