referencia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/refeˈɾenθja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- sự tham khảo, tài liệu tham khảo, sự đề cậpdanh từA2The act of mentioning something, or a source of information used to verify facts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- referenciaDạng gốc (base form)
- referenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carta de referencia | Thư giới thiệu | |
| hacer referencia a | Đề cập tới | |
| marco de referencia | Khung tham chiếu | |
| punto de referencia | Điểm mốc | |
| tener como referencia | Lấy làm chuẩn | |
| por referenciatrạng từ | trạng từ | Gián tiếp |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của referenciar
- inflection of referenciar:
Họ từ (word family)
cùng gốc referenciaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thư giới thiệu nào từ các sếp cũ không?
- ¿ ?Bạn đã dùng cuốn từ điển nào để tham khảo vậy?
- .Các dấu sao biểu thị những tài liệu tham khảo quan trọng.