Dịch

redimir

C1động từ (verb)
/rediˈmiɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chuộc lỗi, cứu rỗiđộng từto redeem
  2. Chuộc về, giải thoátđộng từto ransom, liberate
  3. Giành lại, lấy lạiđộng từto win back, reconquer
  4. Chuộc lại, chuộc đồđộng từto buy back, redeem from pawn

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể redimirDanh động từ redimiendoPhân từ redimido
Presente
yoredimo
túredimes
él/ella/Ud.redime
nosotrosredimimos
vosotrosredimís
ellos/Uds.redimen

Họ từ (word family)

cùng gốc redimir

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Miễn trừ
  1. Miễn trừ, giải phóngto free, exempt

Ví dụ

  • .Chỉ có sự tương trợ lẫn nhau mới có thể cứu rỗi chúng ta.
  • .Đến nước này thì chẳng điều gì có thể cứu vãn bạn được nữa.
  • .Không ai có thể chuộc lại một hành vi hèn hạ và ghê tởm đến mức ấy.

AI