Dịch

redil

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈdil/

Nghĩa chính

  1. Gấp, chuồng, chuồng cừu (rào chắn không gian để nuôi động vật)danh từfold, pen, sheepfold (fenced off space to keep animals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redilDạng gốc (base form)
  2. redilesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc redil

AI