redil
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈdil/
Nghĩa chính
- Gấp, chuồng, chuồng cừu (rào chắn không gian để nuôi động vật)danh từfold, pen, sheepfold (fenced off space to keep animals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redilDạng gốc (base form)
- redilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh