Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aprisco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpɾisko/
Nghĩa chính
1
Chuồng cừu
danh từ
sheepfold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aprisco
Dạng gốc
(base form)
aprisco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
redil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheepfold
Chuồng để nuôi cừu
AI
1
Chuồng cừu
1
Chuồng cừu
1
Chuồng cừu