Nghĩa chính
- Chuồng để nuôi cừudanh từAn enclosure for keeping sheep.
- Đàn cừudanh từA flock of sheep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheepfoldDạng gốc (base form)
- sheepfoldsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
sheepfold#Etymology_2
- từ tiếng Anh trung đạishepefald
- từ tiếng Anh cổsċēapa falde
Ví dụ
- , Dumuzi .
- Lord’s ; .