ovil
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈbil/
Nghĩa chính
- Chuồng cừudanh từsheepfold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ovilDạng gốc (base form)
- ovilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ovillo de lana | Cuộn len |
Họ từ (word family)
cùng gốc ovilNgôn ngữ khác
Tiếng Anh