ovillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈbiʒo/nguồn
Nghĩa chính
- Quả bóng (bằng len)danh từball (of wool)
- Quả bóng (của những thứ bị trói)danh từball (of things tied up)
- Đống, bódanh từpile, bunch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ovilloDạng gốc (base form)
- ovillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ovillo de lana | Cuộn len | |
| hacerse un ovillođộng từ | động từ | Cuộn tròn trong một quả bóng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung