Dịch

ovillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈbiʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả bóng (bằng len)danh từball (of wool)
  2. Quả bóng (của những thứ bị trói)danh từball (of things tied up)
  3. Đống, bódanh từpile, bunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovilloDạng gốc (base form)
  2. ovillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ovillo de lanaCuộn len
hacerse un ovillođộng từCuộn tròn trong một quả bóng

AI