Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redila
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈdila/
Nghĩa chính
1
Hàng rào phía sau xe bán tải
danh từ
fence on the back of a pick-up truck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redila
Dạng gốc
(base form)
redila
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàng rào phía sau xe bán tải
1
Hàng rào phía sau xe bán tải
1
Hàng rào phía sau xe bán tải