redentor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/redenˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Người cứu chuộc (người cứu chuộc, cứu khỏi tình trạng tội lỗi)danh từredeemer (one who redeems, saves from a state of sin)
- Chuộc lại (chuộc lại)tính từredeeming (which redeems)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redentorDạng gốc (base form)
- redentorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- redentoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- redentoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc redentorXuất hiện ở từ khác
- salvadorđồng nghĩaDùng rõ nghĩa tôn giáo hoặc văn chương, như Đấng Cứu Thế.