Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redentorismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cứu chuộc
danh từ
redemptor-ism
AI
1
Chủ nghĩa cứu chuộc
1
Chủ nghĩa cứu chuộc
1
Chủ nghĩa cứu chuộc