Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redentorista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/redentoˈɾista/
Nghĩa chính
1
Dòng Chúa Cứu Thế
danh từ
Redemptorist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redentorista
Dạng gốc
(base form)
redentorista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Redemptorist
Thành viên của giáo đoàn truyền giáo Công giáo La Mã của Đấng Cứu Chuộc Chí Thánh (tức là Chúa Giêsu Kitô), được thành lập năm 1732 bởi Thánh Alphonsus Maria của Liguori
AI
1
Dòng Chúa Cứu Thế
1
Dòng Chúa Cứu Thế
1
Dòng Chúa Cứu Thế