Redemptorist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của giáo đoàn truyền giáo Công giáo La Mã của Đấng Cứu Chuộc Chí Thánh (tức là Chúa Giêsu Kitô), được thành lập năm 1732 bởi Thánh Alphonsus Maria của Liguoridanh từA member of the Roman Catholic missionary congregation of the Most Holy Redeemer (i.e. Jesus Christ), founded in 1732 by Saint Alphonsus Maria of Liguori
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RedemptoristDạng gốc (base form)
- RedemptoristsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Redemptorist Churchdanh từ | danh từ | Đền thờ Quốc gia Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápRédemptoriste
- từ tiếng ÝRedentorista
- từ tiếng Latinhredēmptor
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc RedemptoristNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha