redemptor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cứu chuộc (đặc biệt được sử dụng cho Chúa Giêsu)danh từOne who redeems (especially used of Jesus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redemptorDạng gốc (base form)
- redemptorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiredemptor
- từ tiếng Pháp cổredemptor
- từ tiếng Latinhredēmptor
Ví dụ
- “ — . , , , , . — . , .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa