recostar
C2động từ (verb)
/rekosˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt (đặt ở vị trí nằm ngang)động từto lay (put in a horizontal position)
- Nằm xuốngđộng từto lie down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recostarDanh động từ recostandoPhân từ recostado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recuesto |
| tú | recuestas |
| él/ella/Ud. | recuesta |
| nosotros | recostamos |
| vosotros | recostáis |
| ellos/Uds. | recuestan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nằm xuống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh