Dịch

rastra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrastɾa/

Nghĩa chính

  1. Cái càodanh từrake
  2. Kéo (hành động kéo)danh từdrag (act of dragging)
  3. Cái bừadanh từharrow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rastraDạng gốc (base form)
  2. rastrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la rastratrạng từKéo lê chân; trái với ý muốn của một người
a rastraChưa có nghĩa
a rastrasChưa có nghĩa
en rastraChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc rastra

Ngôn ngữ khác

AI