Dịch

rastral

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẹp ngón chândanh từtoeclip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rastralDạng gốc (base form)
  2. rastralesSố nhiều (plural)

AI