toeclip
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc kẹp gắn vào lồng phía trước của bàn đạp xe đạp, có hình dạng giống như mũi giày, được thiết kế để ngăn chân người đi xe đạp trượt khỏi bàn đạp trong quá trình đạp về phía trướcdanh từA clip attached to the front cage of a bicycle pedal, shaped like the toe of a shoe, designed to prevent the cyclist's foot from slipping off the pedal during the forward pedalling motion.
- Miếng kim loại nhỏ nhô lên từ móng ngựa để bám chặt vào móng ngựa hơndanh từA small metal piece that sticks up from a horse-shoe to better grip the horse's hoof
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toeclipDạng gốc (base form)
- toeclipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)