Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calapié
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẹp ngón chân
danh từ
toeclip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calapié
Dạng gốc
(base form)
calapié
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toeclip
Chiếc kẹp gắn vào lồng phía trước của bàn đạp xe đạp, có hình dạng giống như mũi giày, được thiết kế để ngăn chân người đi xe đạp trượt khỏi bàn đạp trong quá trình đạp về phía trước
AI
1
Kẹp ngón chân
1
Kẹp ngón chân
1
Kẹp ngón chân