Dịch

calapié

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẹp ngón chândanh từtoeclip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calapiéDạng gốc (base form)
  2. calapiésSố nhiều (plural)

AI