Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raspa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈraspa/
Nghĩa chính
1
Xương cá
danh từ
fishbone
2
Cơm cháy
danh từ
scorched rice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raspa
Dạng gốc
(base form)
raspa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
巴
bā
Vật dính, cháy, cơm cháy
Tiếng Anh
fishbone
Xương cá
scorched rice
Cơm cháy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
raspa
raspa
r
Mài nhẵn, đánh bóng
động từ
B2
raspa
dura
Vết trầy, vết xước
danh từ
B2
raspa
do
Cạo (hành động)
danh từ
C1
raspa
chin
Máy nhặt lá coca
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Xương cá
2
Cơm cháy
1
Xương cá
2
Cơm cháy
1
Xương cá
2
Cơm cháy