Dịch

fishbone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương cádanh từA bone from a fish.
  2. Vật gì đó có hình dáng hoặc cấu trúc gợi nhớ đến bộ xương cádanh từđứng trước danh từ (attributive)Something with an appearance or structure suggestive of a fish's skeleton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishboneDạng gốc (base form)
  2. fishbonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fishbone diagramdanh từSơ đồ Ishikawa

Họ từ (word family)

cùng gốc fishbone

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI