fishbone
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Xương cádanh từA bone from a fish.
- Vật gì đó có hình dáng hoặc cấu trúc gợi nhớ đến bộ xương cádanh từđứng trước danh từ (attributive)Something with an appearance or structure suggestive of a fish's skeleton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishboneDạng gốc (base form)
- fishbonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fishbone diagramdanh từ | danh từ | Sơ đồ Ishikawa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fishboneTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .