Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raspachin
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy nhặt lá coca
danh từ
a coca leaf picker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raspachin
Dạng gốc
(base form)
raspachin
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy nhặt lá coca
1
Máy nhặt lá coca
1
Máy nhặt lá coca