rapaz
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/raˈpaθ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tham ăn; hám lợiqua tiếng Anhtính từrapacious
- Con mồi (chim)tính từof prey (birds)
- Chim săn mồidanh từbird of prey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ave rapazdanh từ | danh từ | Chim săn mồi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thanh niên
- Thanh niên; đứa trẻlad; kiddo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim săn mồi
Thanh niên