Dịch

rapaz

C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/raˈpaθ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tham ăn; hám lợiqua tiếng Anhtính từrapacious
  2. Con mồi (chim)tính từof prey (birds)
  3. Chim săn mồidanh từbird of prey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapazDạng gốc (base form)
  2. rapazitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. rapacesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. rapazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. rapazaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ave rapazdanh từChim săn mồi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thanh niên
  1. Thanh niên; đứa trẻlad; kiddo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chim săn mồi
Thanh niên

Họ từ (word family)

cùng gốc rapaz

AI