zagal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɡal/
Nghĩa chính
- Swain, cậu bé, chàng trai, thanh niên, chàng trai trẻdanh từswain, boy, lad, youth, young man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Swain
Họ từ (word family)
cùng gốc zagalVí dụ
- , , , , .