Dịch

zagal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɡal/

Nghĩa chính

  1. Swain, cậu bé, chàng trai, thanh niên, chàng trai trẻdanh từswain, boy, lad, youth, young man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zagalDạng gốc (base form)
  2. zagalesSố nhiều (plural)
  3. zagalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. zagalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. zagalaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Swain

Họ từ (word family)

cùng gốc zagal

Ví dụ

  • , , , , .

AI