swain
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người tình thôn dãdanh từA rural lover; a male sweetheart in a pastoral setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swainDạng gốc (base form)
- swainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swain Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Bryson |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người hầu
- Người hầu, đầy tớA young man or boy in service; a servant.
Ví dụ
- ?Tại sao từ Đồng cỏ, Nàng chăn cừu của ta lại lang thang / Bỏ rơi Người tình của nàng và phớt lờ tình yêu của chàng?
- , , / , / , , / oxen's , / , / , , , / , .
Họ từ (word family)
cùng gốc swain- swainingLàm tình; tán tỉnhdanh từ
- swainishLiên quan đến hoặc giống với một con lợn theo bất kỳ định nghĩa nào; nhưng thường truyền đạt cảm giác "ngu dốt" hoặc "mộc mạc"tính từ
- swainlingCon lợn nhỏ hoặc trẻdanh từ
- swainmoteTòa án được tổ chức trước những người kiểm lâm khu rừng với tư cách là thẩm phán, bởi người quản lý tòa án, ba lần một năm, những người chăn cừu hoặc chủ sở hữu tự do của khu rừng thành lập bồi thẩm đoàndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswayn
- từ tiếng Anh cổsweġen
- từ tiếng Bắc Âu cổsveinn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha