Dịch

swainish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc giống với một con lợn theo bất kỳ định nghĩa nào; nhưng thường truyền đạt cảm giác "ngu dốt" hoặc "mộc mạc"tính từPertaining to, or resembling, a swain according to any definition; but commonly conveying the sense of "ignorant", or "rustic".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swainishDạng gốc (base form)
  2. more swainishSo sánh hơn (comparative)
  3. most swainishSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc swainish

Nguồn gốc (etymology)

AI