Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swaining
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm tình; tán tỉnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lovemaking; courtship.
Nguồn gốc
(etymology)
swain
+
-ing
AI
1
Làm tình
1
Làm tình
1
Làm tình