Dịch

rape

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrape/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá chày, cá ngỗng (cá thuộc họ Lophiidae)danh từmonkfish, goosefish (fish of the family Lophiidae)
  2. Cạo râu, cắt tócdanh từshaving, hair crop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapeDạng gốc (base form)
  2. rapesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al rapetrạng từCắt đến chân tóc
rape comúnNgười câu cá (Lophius piscatorius)
rapero de la calleRapper đường phố
rapero undergroundRapper underground

AI