rape
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrape/nguồn
Nghĩa chính
- Cá chày, cá ngỗng (cá thuộc họ Lophiidae)danh từmonkfish, goosefish (fish of the family Lophiidae)
- Cạo râu, cắt tócdanh từshaving, hair crop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapeDạng gốc (base form)
- rapesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al rapetrạng từ | trạng từ | Cắt đến chân tóc |
| rape común | Người câu cá (Lophius piscatorius) | |
| rapero de la calle | Rapper đường phố | |
| rapero underground | Rapper underground |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa