Dịch

rapeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈpeo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng gõqua tiếng Anhdanh từrap; rapping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapeoDạng gốc (base form)
  2. rapeosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI