radicar
C2động từ (verb)
/radiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Bén rễ (bắt rễ và bắt đầu phát triển)động từto root (to take root and begin to grow)
- Có trụ sở tại, được bắt nguồn từđộng từto be based in, to be rooted in
- Được bắt nguồn từ (để có một kết nối cơ bản hoặc cơ bản)động từto be rooted in (to have a basic or fundamental connection)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể radicarDanh động từ radicandoPhân từ radicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | radico |
| tú | radicas |
| él/ella/Ud. | radica |
| nosotros | radicamos |
| vosotros | radicáis |
| ellos/Uds. | radican |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bén rễ (bắt rễ và bắt đầu phát triển)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)