radical
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/radiˈkal/nguồn
Nghĩa chính
- Cực đoan, địa chấntính từradical, seismic
- Cấp tiếndanh từradical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radicalDạng gốc (base form)
- radicalísimoSo sánh nhất (superlative)
- radicalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radical libredanh từ | danh từ | Gốc tự do |
| ultra radical | Cực đoan | |
| feminismo radical | Nữ quyền cấp tiến | |
| radicalmente opuesto | Trái ngược hoàn toàn | |
| radicalmente diferente | Khác biệt hoàn toàn |
Họ từ (word family)
cùng gốc radicalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh