Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radicalismo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/radikaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích
danh từ
radicalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radicalismo
Dạng gốc
(base form)
radicalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radicalism
Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích
AI
1
Chủ nghĩa cấp tiến
1
Chủ nghĩa cấp tiến
1
Chủ nghĩa cấp tiến