Dịch

radicalismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/radikaˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khíchdanh từradicalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radicalismoDạng gốc (base form)
  2. radicalismosSố nhiều (plural)

AI